| I' m gonna visit my parents for a bit | Mình nên về với gia đình | |
| Strong Ciphers Only: Select only the strong (gt; = ‧ bit) encryption ciphers | Chỉ mật mã mạnh: Chọn chỉ những mật mã mạnh (≥‧ bit | |
| Dither in HiColor (‧bit) modes | Rung động theo chế độ HiColor (‧-bit | |
| A bit of semen was found | Tìm thấy một ít tinh dịch | |
| Let' s try something a bit more challenging, shall we? | Chúng ta luyện vài thứ thử thách hơn một chút, nhé? | |
| I gotta tell you, that' s a bit of an ego boost | Tôi phải nói cho cô biết rằng, đó chỉ là một chút phô trương lòng tự trọng thôi | |
| Your server does not support sending of ‧-bit messages. Please use base‧ or quoted-printable encoding | Máy phục vụ không hỗ trợ gửi các thư ‧ bit. Xin hãy dùng mã base‧ hoặc trong ngoặc có thể in | |
| Bit strength | Độ mạnh bit: NAME OF TRANSLATORS | |
| It was so traumatic I must have blacked out, but I' m thinking a gator must have bit it off while I was down at the lake | Tôi thật sự bị chấn thương, chắc tôi đã bị mất trí nhớ nhưng tôi nghĩ có lẽ một con cá sấu đã cắn tay tôi trong khi tôi ngã xuống hồ | |
| I just thought we could hang out a bit and | Con chỉ nghĩ rằng ta sẽ gặp nhau một chút và | |
| You' re welcome any time you feel the least bit poorly | Cô được đón chào ở đây bất kì khi nào cô muốn | |
| %‧, using %‧ bits of a %‧ bit key | % ‧ bit đã được dùng cũa mật mã % ‧ bit | |
| Turn up the radio a little bit. | Bật radio to lên một chút đi. | |
| Ghostscript Bits Per Pixel | Số bit trên mỗi điểm ảnh Ghostscript | |
| Come on, smile a little bit! | Cười lên, cười lên nào! | |
| Low Color (‧ Bit | Màu thấp (‧ bit | |
| My problems are just a little bit bigger than yours Marty | Chỉ là vấn đề của tớ lớn hơn cậu một chút | |
| bit prime factor | Hệ số nguyên tố ‧ bit | |
| It's not even a little bit cheap, it's extremely expensive! | Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp. | |
| Although, my arm is hurting a little bit | Mặc dù tay tôi hơi đau | |
| Detox, Antabuse- the whole bit | Cai nghiện tất cả | |
| Now, this may come as a bit of a surprise to you, Matthew... but we are open on Sundays | Bây giờ, diều này có thể tới như là một chút ngạc nhiên cho con, Matthew... nhưng chúng ta sẽ biết vào Chủ nhật | |
| Bit of this, bit of that | phần cái này, ‧ phần cái kia | |
| Bit indulgent | Hơi nuông chiều ‧ chút | |
| It looks a bit cold | Nhìn hai người không được thân mật cho lắm | |
Showing page 1. Found 141 sentences matching phrase "32 bit machine".Found in 12.691 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.