Translations into English:

  • cheerio   
    (noun   )
  • skoal   

Example sentences with "chúc sức khoẻ anh", translation memory

add example
Chúc sức khoẻ, thưa ngàiLong life to you, sir
Chúc sức khoẻ, Tầm ThủLong life to the seeker
Anh ta sẽ khoẻ lại thôiHe' s gonna be okay
Anh vẫn khoẻ chứ, Darcy?Are you well, Mr Darcy?
Khoẻ rồi, khi nào anh có thời gian trò chuyện?When will you have some time to talk?
Paul Crewe có lẽ thấy khoẻ hơn nên anh ta quay lạiPaul Crewe must be feeling better, because here he comes
Chúc mừng anhCongratulations
Chúc mừng anh, GryffCongratulations, gryff
Anh An có căn dặn rõ ràng... chúng ta phải chờ Lạc Tường Phúc ở Mỹ về rồi mới được xem di chúcMr. Andy Lok clearly told me that... we' ve to wait for Jason Lok' s return from States before we can read it
Moneypenny.Chúc anh ngủ ngon, JamesEnd of transmission, Moneypenny, Good night, James
Chúc anh một ngày tốt lànhHave a good day
Showing page 1. Found 4947 sentences matching phrase "chúc sức khoẻ anh".Found in 2.561 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.