Translations into English:

  • turbary   

Example sentences with "mỏ than bùn", translation memory

add example
inch ngập trong bùnSix inches deep in mud
Công ty Dầu mỏ tổ chức hội nghị thường niên ở Berlinpetroleum association' s annual conference here in Berlin
Chỉ trong vòng ‧ năm, Gretkov đã biến Pekos trở thành một đế chế dầu mỏ, một đế chế đang trong sự thay đổiIn just six years, gretkov has turned pekos into an oil empire, which in turn
Có thể đây là một ca tự tử bằng khói thanProbably charcoal- burning suicide
Bản vẽ than gỗCharcoal Drawing
Phần bổ sung hiệu ứng ảnh bản vẽ than gỗ digiKamA digiKam charcoal drawing image effect plugin
Dùng tính năng user-agent nếu trang web bạn xem yêu cầu dùng một trình duyệt khác (và đừng quên gửi thư than phiền tới nhà quản trị trang web đó!Use the user-agent feature if the website you are visiting asks you to use a different browser (and do not forget to send a complaint to the webmaster!
Bá tính sẽ phải sống trong lầm than của binh đao loạn lạcPromote identity will suffer wrong than
Ở đây hãy đặt kích cỡ của bút chì than gỗ được dùng để mô phỏng bản vẽSet here the charcoal pencil size used to simulate the drawing
Bổ sung hiệu ứng vẽ ảnh than gỗ cho digiKamNameCharcoal drawing image effect plugin for digiKam
Showing page 1. Found 29 sentences matching phrase "mỏ than bùn".Found in 0.441 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.