Translations into English:

  • turbary   

Example sentences with "mỏ than bùn", translation memory

add example
inch ngập trong bùnSix inches deep in mud
Nó có thể dẫn ta đến một đường hầm mỏ cũ và sẽ đưa chúng ta ra ngoàiThis might lead us to an old mine shaft and that could be our way out
Ông Shantanu, chúng tôi có ‧ mỏ kim cương ở Nam PhiMr. Shantanu, we' ve ‧ diamond mines in South Africa
Đây là cái máy phát điện cũ của mỏThis is the old generator for the mine
Anh có biết là ông ta làm chủ bao nhiêu mỏ dầu koIf president Macumba hears about this
Họ muốn lấy tên Vassili đặt tên cho mỏ của họThey want to name their mine after Vassili
Bảo anh ta làm thú mỏ vịtMake him the platypus
Cái làng vớ vẩn ấy lại nằm trên ‧ mỏ...... giàu quặng Unobtanium nhất trong vòng bán kính ‧kmTheir damn village happens to be resting on the richest unobtanium deposit within ‧ klicks in any direction
Chỉ trong vòng ‧ năm, Gretkov đã biến Pekos trở thành một đế chế dầu mỏ, một đế chế đang trong sự thay đổiIn just six years, gretkov has turned pekos into an oil empire, which in turn
Công ty Dầu mỏ tổ chức hội nghị thường niên ở Berlinpetroleum association' s annual conference here in Berlin
Sao bắt tôi là thú mỏ vịtWhy do I gotta be the platypus?
Những gì tập đoàn dầu mỏ Texpro đã trả tiền để tôi thực hiệnWhat texpro oil paid me to do
Trông như một hầm mỏ bỏ hoangTREVOR:Looks like an abandoned mine tunnel to me
Bạn tôi đây nữa, thú mỏ vịtAnd my other friend, the platypus
Cưng đã gửi cho bọn anh mấy lời than phiền này hả?Did you send us these complaints?
Bản vẽ than gỗCharcoal Drawing
Không than phiền không gắt gỏngNo means no jerk- off
Dùng tính năng user-agent nếu trang web bạn xem yêu cầu dùng một trình duyệt khác (và đừng quên gửi thư than phiền tới nhà quản trị trang web đó!Use the user-agent feature if the website you are visiting asks you to use a different browser (and do not forget to send a complaint to the webmaster!
Ở đây hãy đặt kích cỡ của bút chì than gỗ được dùng để mô phỏng bản vẽSet here the charcoal pencil size used to simulate the drawing
Không than thở gì nữaNo more whining
Bổ sung hiệu ứng vẽ ảnh than gỗ cho digiKamNameCharcoal drawing image effect plugin for digiKam
Bá tính sẽ phải sống trong lầm than của binh đao loạn lạcPromote identity will suffer wrong than
Phần bổ sung hiệu ứng ảnh bản vẽ than gỗ digiKamA digiKam charcoal drawing image effect plugin
Làm sao tôi biết được là sẽ đi xúc than chứ?!How do I know that I' il be digging for coal?!
Có thể đây là một ca tự tử bằng khói thanProbably charcoal- burning suicide
Showing page 1. Found 29 sentences matching phrase "mỏ than bùn".Found in 4.542 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.