Translations into English:

  • stroke   
    (verb, noun   )

Example sentences with "tai biến mạch máu não", translation memory

add example
Khởi động máy quét nãoStart the brain- mapper
Nếu tôi có thể ăn cắp toàn bộ phần mềm của máy bức xạ não bộ...... từ máy tính của Sarang, thì tôi cũng có thể ăn cắp dồng xu chứ?lf I can steal the entire brain- mapper software.... from Sarang' s laptop, can' t I steal a coin?
Hãy quét não hắnLet' s load his memory
Nó sẽ dẫn tới xuất huyết nãoIt can lead to brain hemorrhage
Nó ngăn não truyền tín hiệu thần kinh xuống thần kinh tủy sống sau ‧ giâyStops the brain from sending nerve messages down the spinal cord within ‧ seconds
Sarang có máy bức xạ não bộSarang has the brain- mapper
Showing page 1. Found 342 sentences matching phrase "tai biến mạch máu não".Found in 0.456 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.