Translation of "Rena" into Vietnamese
Cáo, con cáo, cáo are the top translations of "Rena" into Vietnamese.
Rena
-
Cáo
Nich yo nan plant lan pwoteje kont rena ak chat ak lòt bèt ki mache lannuit yo.
Mấy cái tổ làm trong những loại cây leo đều được an toàn không bị những con cáo, gấu trúc và mèo rình rập.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Rena" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
rena
-
con cáo
Nich yo nan plant lan pwoteje kont rena ak chat ak lòt bèt ki mache lannuit yo.
Mấy cái tổ làm trong những loại cây leo đều được an toàn không bị những con cáo, gấu trúc và mèo rình rập.
-
cáo
nounNich yo nan plant lan pwoteje kont rena ak chat ak lòt bèt ki mache lannuit yo.
Mấy cái tổ làm trong những loại cây leo đều được an toàn không bị những con cáo, gấu trúc và mèo rình rập.
Add example
Add