Translation of "musik" into Vietnamese
âm nhạc, nhạc, 音樂 are the top translations of "musik" into Vietnamese.
musik
noun
-
âm nhạc
nounbentuk seni dengan menggunakan suara
Aku ingin kau mendengarkan musik dan merasakan musik dari dalam hatimu.
Thầy muốn các con hãy lắng nghe âm nhạc và cảm nhận nó từ trong tim mình.
-
nhạc
nounKeponakanku dan dia saling kenal sejak program musik Gereja.
Cháu tôi và nó biết nhau thông qua một chương trình âm nhạc của nhà thờ.
-
音樂
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "musik" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "musik" with translations into Vietnamese
-
Nhạc đồng quê
-
Soul
-
nhạc cổ điển
-
Chứng nhận doanh số đĩa thu âm
-
nhạc cụ
-
nhạc dance
-
Nhạc cụ hơi
-
Thể loại nhạc
Add example
Add