Translation of "fotball" into Vietnamese
bóng đá, môn bóng đá, trái banh are the top translations of "fotball" into Vietnamese.
fotball
grammar
-
bóng đá
noun commonJeg hadde alltid likt fotball, men påvirkningen fra de nye vennene mine gjorde at jeg ble helt fanatisk.
Tôi thích bóng đá, nhưng vì bị bạn bè ảnh hưởng nên tôi quá cuồng nhiệt.
-
môn bóng đá
-
trái banh
Og fikk barna en fotball?
Và các em nhỏ có nhận được một trái banh không?
-
túc cầu
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fotball" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Images with "fotball"
Phrases similar to "fotball" with translations into Vietnamese
-
bóng bầu dục · bóng bầu dục mỹ
-
Giải vô địch bóng đá thế giới
-
Giải vô địch bóng đá Na Uy
-
Giải vô địch bóng đá châu Âu
-
Giải vô địch bóng đá nữ thế giới
-
Giải vô địch bóng đá thế giới 2006
-
Cúp bóng đá châu Á
-
Cúp bóng đá châu Phi
Add example
Add