Translation of "Basa" into Vietnamese
ngôn ngữ, khi, ngôn ngữ are the top translations of "Basa" into Vietnamese.
Basa
-
ngôn ngữ
nounSabilulungan Ngawawar di Daérah nu Ngagunakeun Loba Basa
Hợp tác để rao giảng trong khu vực đa ngôn ngữ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Basa" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
basa
conjunction
-
khi
adverbTapi, pék bayangkeun sakumaha bungahna Ibrahim basa engké dihirupkeun deui di bumi pirdaus.
Nhưng hãy hình dung niềm vui của Áp-ra-ham khi ông được sống lại trong địa đàng.
-
ngôn ngữ
nounKiwari Kitab Suci tos aya dina sagala basa.
Hiện nay, sách này có trong nhiều ngôn ngữ.
-
tiếng
nounLeuwih ti 90 persén jalma di dunya bisa maca Kitab Suci dina basa indungna sorangan.
Hơn 90% dân số thế giới có thể đọc Kinh Thánh trong tiếng mẹ đẻ.
-
tiếng nói
noun
Phrases similar to "Basa" with translations into Vietnamese
-
ngôn ngữ lập trình
-
tiếng bồ đào nha
-
ngoại ngữ
-
Tiếng Triều Tiên
-
latinh
-
ngôn ngữ chính thức
-
Tiếng Ả Rập
-
Tiếng Java
Add example
Add