Translations into English:

  • cheerio   
    (noun   )
  • skoal   

Example sentences with "chúc sức khoẻ anh", translation memory

add example
vi Chúc sức khoẻ, Tầm Thủ
en Long life to the seeker
vi Chúc sức khoẻ, thưa ngài
en Long life to you, sir
vi Anh ta sẽ khoẻ lại thôi
en He' s gonna be okay
vi Paul Crewe có lẽ thấy khoẻ hơn nên anh ta quay lại
en Paul Crewe must be feeling better, because here he comes
vi Khoẻ rồi, khi nào anh có thời gian trò chuyện?
en When will you have some time to talk?
vi Anh vẫn khoẻ chứ, Darcy?
en Are you well, Mr Darcy?
vi Moneypenny.Chúc anh ngủ ngon, James
en End of transmission, Moneypenny, Good night, James
vi Chúc anh một ngày tốt lành
en Have a good day
vi Chúc mừng anh
en Congratulations
vi Anh An có căn dặn rõ ràng... chúng ta phải chờ Lạc Tường Phúc ở Mỹ về rồi mới được xem di chúc
en Mr. Andy Lok clearly told me that... we' ve to wait for Jason Lok' s return from States before we can read it
vi Chúc mừng anh, Gryff
en Congratulations, gryff
vi Tôi chỉ yêu sức sống và sự sáng suốt của anh ấy
en I just love his energy and insight
vi Anh ấy có thể chết vì kiệt sức.
en He can die from overwork.
Showing page 1. Found 4948 sentences matching phrase "chúc sức khoẻ anh".Found in 1.251 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.