Translations into English:

  • stroke   
    (verb, noun   )

Example sentences with "tai biến mạch máu não", translation memory

add example
vi Trung tâm đầu não FBl à?
en FBI Command Center?
vi Hãy quét não hắn
en Let' s load his memory
vi Nó ngăn não truyền tín hiệu thần kinh xuống thần kinh tủy sống sau ‧ giây
en Stops the brain from sending nerve messages down the spinal cord within ‧ seconds
vi Nó sẽ dẫn tới xuất huyết não
en It can lead to brain hemorrhage
vi Giờ là lúc anh phải biết mọi thứ về máy bức xạ não bộ
en You must know everything about the brain- mapper now
vi Khởi động máy quét não
en Start the brain- mapper
vi Nếu tôi có thể ăn cắp toàn bộ phần mềm của máy bức xạ não bộ...... từ máy tính của Sarang, thì tôi cũng có thể ăn cắp dồng xu chứ?
en lf I can steal the entire brain- mapper software.... from Sarang' s laptop, can' t I steal a coin?
Showing page 1. Found 342 sentences matching phrase "tai biến mạch máu não".Found in 0.936 ms. Translation memories are created by human, but computer aligned, which might cause mistakes. They come from many sources and are not checked. Be warned.