Translation of "liefde" into Vietnamese
tình yêu, ái tình are the top translations of "liefde" into Vietnamese.
liefde
noun
grammar
-
tình yêu
nounMaar liefde — ware liefde — is baie dieper en baie meer selfloos as dit.
Nhưng tình yêu thương—tình yêu thương đích thực—thì sâu đậm hơn nhiều và vô vị kỷ nhiều hơn thế.
-
ái tình
nounSy was, vreemd genoeg, godin van die oorlog sowel as godin van die liefde en die wellus.
Chuyện ngược đời là bà vừa là Nữ Thần chiến tranh, vừa là Nữ Thần ái tình và khoái lạc.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "liefde" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "liefde"
Phrases similar to "liefde" with translations into Vietnamese
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em
-
anh yêu em · em yêu anh
Add example
Add