Translation of "ضد" into Vietnamese
chống, chống are the top translations of "ضد" into Vietnamese.
ضد
noun
adposition
grammar
-
chống
) إما جرائم ضد الإنسانية أو جرائم حرب.
Tội ác chống lại nhân loại, không phải tội ác chiến tranh.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ضد" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
ضِدّ
-
chống
) إما جرائم ضد الإنسانية أو جرائم حرب.
Tội ác chống lại nhân loại, không phải tội ác chiến tranh.
Phrases similar to "ضد" with translations into Vietnamese
-
Tội ác chống lại loài người
-
kẻ chống Giê-xu
-
Ngày quốc tế loại bỏ bạo lực đối với Phụ nữ
-
Áo chống đạn
-
ràng buộc nguợc
-
kẻ chống Giê-xu
-
Hổ đấu với sư tử
-
bảo vệ chống ghi
Add example
Add