Translation of "proqram" into Vietnamese
chương trình, kế hoạch, phần mềm are the top translations of "proqram" into Vietnamese.
proqram
Noun
grammar
-
chương trình
nounSiz hansı proqram üzrə ailəvi və ya şəxsi öyrənmə keçirirsiniz?
Bạn theo chương trình nào cho việc học hỏi cá nhân hoặc gia đình?
-
kế hoạch
noun -
phần mềm
nounYadda saxlamaq lazımdır ki, kompüteri xoşagəlməz materiallardan tamamilə müdafiə edən proqram mövcud deyil.
Tuy nhiên, không có phần mềm nào có thể hoàn toàn lọc được hết các tài liệu này.
-
ứng dụng
adjective verb nounHeç bir proqram lazım deyil.
Bạn không cần phải có 1 ứng dụng cho việc này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "proqram" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "proqram"
Phrases similar to "proqram" with translations into Vietnamese
-
giấy phép phần mềm
-
Khách Thương mại được Cấp phép Phần mềm
-
Phần mềm ác ý
-
giao diện lập trình ứng dụng truyền thông điệp
-
phần mềm tự do
-
vật dụng
-
Trình Thám hiểm Phần mềm của Microsoft Windows
-
Ứng dụng Web
Add example
Add