Translation of "Banka" into Vietnamese
ngân hàng, ngân hàng, 銀行 are the top translations of "Banka" into Vietnamese.
Banka
-
ngân hàng
nounBanke nisu znale šta se dešava do prošle sedmice.
Các ngân hàng đều không biết chuyện gì đang xảy ra cho đến tuần vừa rồi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Banka" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
banka
-
ngân hàng
nounVidite, imam slučaj gdje oružani pljačkaši zauzimaju vašu banku.
Tôi có một vụ án mà những kẻ cướp ngân hàng vây hãm ngân hàng của ông.
-
銀行
noun
Phrases similar to "Banka" with translations into Vietnamese
-
Nhóm Ngân hàng Thế giới
-
Ngân hàng trung ương
-
ngân hàng thế giới
-
ngân hàng trung ương
-
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Add example
Add