Translation of "vijek" into Vietnamese
thế kỷ, thế kỷ are the top translations of "vijek" into Vietnamese.
vijek
-
thế kỷ
nounDa stojimo zajedno vjekovima, kao uistinu dobri prijatelji.
Cầu cho chúng ta trường tồn cùng nhau qua bao thế kỷ, bạn bè cho tới cùng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vijek" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Vijek
-
thế kỷ
nounVjekovima zmajevi nisu bili viđeni, dok se moja djeca nisu rodila.
Thế giới đã không thấy một con rồng trong nhiều thế kỷ cho đến khi con ta chào đời.
Phrases similar to "vijek" with translations into Vietnamese
-
trung cổ
-
Thời kỳ Trung Cổ · Trung Cổ
-
lịch sử hiện đại
-
Thời kỳ cổ đại
-
thời kỳ cổ đại
Add example
Add