Translation of "ona" into Vietnamese
bà ấy, cô ấy, chị ấy are the top translations of "ona" into Vietnamese.
ona
pronoun
grammar
-
bà ấy
pronounA ona vám řekla, že neví, kde je.
Và bà ấy đã nói là bà ấy không biết cậu ta ở đâu rồi.
-
cô ấy
pronounMuž jí vyfouknul do tváře kouř.
Người đàn ông đã thổi khói vào mặt cô ấy.
-
chị ấy
pronounMožná by to chtělo, abys k ní byl upřímný a řekl ji, že už ji nemiluješ.
Có lẽ anh cần phải nói thật với chị ấy rằng anh không còn yêu chị ấy nữa.
-
Less frequent translations
- các anh ấy
- các ông ấy *
- nó
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ona" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ona" with translations into Vietnamese
-
Hồ Chí Minh
-
giá đắt quá
-
Carl von Clausewitz
-
cái áo khoác này quá to, tôi cần hai số nhỏ hơn
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
Jim Carrey
-
Thằng chột làm vua xứ mù
-
anh · anh ấy · hắn · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
Add example
Add