Translation of "klucz" into Vietnamese
chìa, chìa khóa, hòn đảo nhỏ are the top translations of "klucz" into Vietnamese.
klucz
noun
masculine
grammar
-
chìa
nounRãczno dodôj klucz kòmpùtra do lopkù " known hosts " abò skòntaktëjë sã ze sprôwnikã
Hãy thêm chìa khóa của máy vào tập tin " máy đã biết " hoặc liên lạc với nhà quản trị
-
chìa khóa
nounRãczno dodôj klucz kòmpùtra do lopkù " known hosts " abò skòntaktëjë sã ze sprôwnikã
Hãy thêm chìa khóa của máy vào tập tin " máy đã biết " hoặc liên lạc với nhà quản trị
-
hòn đảo nhỏ
-
Show algorithmically generated translations
Add example
Add