Translation of "â" into Vietnamese
bằng cách, theo cách, với are the top translations of "â" into Vietnamese.
â
conjunction
verb
adposition
-
bằng cách
A fyddi di’n gweithredu’n syth drwy beidio â chymdeithasu ag ef?
Anh chị có hành động cương quyết bằng cách ngưng kết hợp với người ấy không?
-
theo cách
Beth sy’n rhaid i bobl ei wneud er mwyn iddyn nhw gael eu nodi’n symbolaidd i oroesi?
Người ta cần làm gì hầu được ghi dấu theo cách tượng trưng để sống sót?
-
với
conjunctionMae’r ddynoliaeth erioed wedi gorfod dygymod â realedd erchyll angau.
Nhân loại luôn luôn phải đối diện với thực tại hãi hùng của cái chết.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "â" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "â" with translations into Vietnamese
-
thành phố cảng
-
Hài độc thoại
-
nghẹn lời
-
dẫn hướng đánh dấu đường dẫn
-
ra khỏi qui trình im lặng
-
cỡi
-
ngang hàng · ngang quyền
-
bỏ khỏi chồng
Add example
Add