Translation of "'na" into Vietnamese
cái kia, cái đó, kia are the top translations of "'na" into Vietnamese.
'na
-
cái kia
determiner -
cái đó
determiner -
kia
determinerSicrha nad wyt ti’n ychwanegu neu’n methu geiriau, nac yn dweud geiriau eraill yn eu lle.
Không thêm chữ, nuốt chữ hoặc đọc chữ nọ thành chữ kia.
-
đó
determinerWedyn ’fydd ’na ddim rhagor o waeledd, henaint, a marwolaeth.
Lúc đó sẽ không có bệnh tật, tuổi già và sự chết.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "'na" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "'na" with translations into Vietnamese
-
chúc mừng năm mới
-
dấu lớn hơn
-
nâng cốc chúc mừng · sự cạn ly
-
bài viết tốt
-
Mách Màn hình nâng cao
-
chào buổi tối · xin chào buổi tối
-
dấu bé hơn hay bằng
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
Add example
Add