Translation of "cartref" into Vietnamese
chỗ ở, gia đình, nhà are the top translations of "cartref" into Vietnamese.
cartref
-
chỗ ở
nounWrth iddo nesáu at hen gartref Abraham, stopiodd wrth ymyl ffynnon.
Khi đến gần chỗ ở của bà con Áp-ra-ham, người dừng lại cạnh một cái giếng.
-
gia đình
nounMae troseddau fel seiberdrosedd, trais yn y cartref, a therfysgaeth, ar gynnydd.
Các tội ác như tội phạm mạng, bạo lực gia đình và nạn khủng bố đang gia tăng đến mức báo động.
-
nhà
nounMae llawer o’r bobl hyn yn gweithio pan fydd cyhoeddwyr yn ceisio galw arnyn nhw yn eu cartrefi.
Nhiều người trong số đó có lẽ đang đi làm khi những người công bố đến nhà họ.
-
Less frequent translations
- nhà cửa
- nhà ở
- nơi sinh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cartref" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cartref" with translations into Vietnamese
-
mật khẩu nhóm gia đình
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc nhóm gia đình
-
Cách mạng Anh
-
Nội chiến Hoa Kỳ
-
địa chỉ nhà
-
nhóm gia đình
-
bộ điều khiển tự động hoá gia đình
-
Nội chiến
Add example
Add