Translation of "egni" into Vietnamese
năng lượng, năng lượng are the top translations of "egni" into Vietnamese.
egni
-
năng lượng
nounMae’r corff yn gallu troi mêl yn egni yn gyflym.
Mật ong dễ được tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành năng lượng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "egni" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Egni
-
năng lượng
nounMae’r corff yn gallu troi mêl yn egni yn gyflym.
Mật ong dễ được tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành năng lượng.
Phrases similar to "egni" with translations into Vietnamese
-
Năng lượng ion hóa
-
Năng lượng gió
-
động năng
-
Thế năng
-
Năng lượng tái tạo
-
Năng lượng Mặt Trời
-
năng lượng Mặt Trời · năng lượng mặt trời
-
Động năng
Add example
Add