Translation of "gwisgo" into Vietnamese
mặc, mặc quần áo, đeo are the top translations of "gwisgo" into Vietnamese.
gwisgo
Verb
verb
grammar
-
mặc
verbRoedd y bobl yn gwisgo dillad da ac yn byw mewn tai cyfforddus.
Dân sự mặc quần áo tốt và sống trong nhà đẹp đẽ.
-
mặc quần áo
Roedd y bobl yn gwisgo dillad da ac yn byw mewn tai cyfforddus.
Dân sự mặc quần áo tốt và sống trong nhà đẹp đẽ.
-
đeo
verbWedyn, bydden ni’n falch o wisgo ein bathodynnau adnabod, ac ni fydden ni’n cilio’n ôl rhag rhoi tystiolaeth pan yw’n addas.
Nhờ vậy, chúng ta sẽ hãnh diện khi đeo phù hiệu hội nghị và không hổ thẹn để làm chứng khi có cơ hội.
-
đi
verbGwisgwn bob rhan o’r wisg.
rồi xông pha đi chiến chinh.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gwisgo" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add