Translation of "tasg" into Vietnamese
nhiệm vụ, tác vụ, việc làm are the top translations of "tasg" into Vietnamese.
tasg
-
nhiệm vụ, tác vụ
-
việc làm
nounRoedd glanhau’r taflunydd wedyn yn dasg a hanner!
Sau đó, việc làm sạch máy chiếu là cả một vấn đề!
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tasg" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tasg" with translations into Vietnamese
-
Bộ lập lịch nhiệm vụ
-
ngăn tác vụ
-
định nghĩa công việc
-
công việc chuyển đổi
-
Điểm thi triển
-
Danh sách nhiệm vụ hàng ngày
-
nhiệm vụ tóm tắt
-
nhiệm vụ dòng công việc
Add example
Add