Translation of "Beste" into Vietnamese
hay nhất, hay nhất, tốt nhất are the top translations of "Beste" into Vietnamese.
Beste
Noun
grammar
(die) besten Stücke
-
hay nhất
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Beste" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
beste
adjective
grammar
Superlativ von gut.
-
hay nhất
-
tốt nhất
Dieser Schreibtisch ist der beste aller Schreibtische.
Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn.
Phrases similar to "Beste" with translations into Vietnamese
-
Hiền lành · giỏi · hay · khá · khả quan · ngon · tuyệt · tốt · đẹp · đẹp đẽ
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
của cải · hàng · hàng hoá · hàng hóa · thương phẩm · tài sản · tốt · được · 商品
-
Hàng hóa thông thường
-
Giải Oscar cho phim hoạt hình hay nhất
-
Giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất
-
chào buổi tối · xin chào buổi tối
-
chúc ngủ ngon
Add example
Add