Translation of "Ihre" into Vietnamese
của bạn, của các bạn, của họ are the top translations of "Ihre" into Vietnamese.
Ihre
pronoun
grammar
-
của bạn
pronounWelche sind die ersten fünf Buchstaben Ihrer Mailadresse?
Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ?
-
của các bạn
pronounDein Sucher hier hat ihr das Leben gerettet.
Tầm Thủ của các bạn đã cứu mạng con bé.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Ihre" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
ihre
pronoun
feminine
grammar
-
của họ
pronounDiese Firma ist bekannt für ihre qualitativ hochwertige Produktion.
Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.
-
của các bạn
pronounSo erhebt eure Strohhalme, wenn ihr mir zustimmt.
Thế nên hãy nâng ống hút của các bạn lên nếu bạn đồng hành với tôi.
Phrases similar to "Ihre" with translations into Vietnamese
-
các anh · các ông * · của họ
-
của bạn · của các bạn
-
của · của tôi · tôi
-
vui lòng
-
bỏ
-
cao · có · của anh ấy · của hắn · của nó · là · thì · tồn tại · từng · đang · đến · ở
-
của bạn · của em · của mày
Add example
Add