Translation of "Staats-" into Vietnamese
dân tộc, quốc gia are the top translations of "Staats-" into Vietnamese.
Staats-
-
dân tộc
nounIn osteuropäischen Staaten wurde erneut Druck auf Jehovas Volk ausgeübt.
Các nước Đông Âu tiếp tục gây áp lực cho dân tộc Đức Giê-hô-va.
-
quốc gia
nounWie Sie wissen, Sir, halten wir das Staats - geheimnisprivileg für eine starke Verteidigung.
Như ngài đã biết, chúng tôi nghĩ biện hộ bằng bí mật quốc gia sẽ rất hiệu quả.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Staats-" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "Staats-" with translations into Vietnamese
-
HK · Hoa Kỳ · Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ · Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ · Hợp chúng quốc Hoa Kỳ · Mỹ · Mỹ Quốc · Mỹ Quốc HK · Nước Mỹ · nước Mỹ
-
HK · Hoa Kỳ · Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ · Mỹ · Mỹ Quốc · Nước Mỹ
-
Kinh tế Hoa Kỳ
-
BRIC
-
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập
-
Bang Mon
-
Thành phố độc lập
-
Ngôn ngữ tại Hoa Kỳ
Add example
Add