Translation of "ebene" into Vietnamese
cấp, mức, mặt are the top translations of "ebene" into Vietnamese.
-
cấp
verb nounEs ist wirklich gemütlich hier unten auf der profanen Ebene.
Thực sự, ở cấp độ thấp hơn rất thoải mái.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ebene" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Eine ebene Fläche, die sich unendlich in alle Richtungen erstreckt. [..]
-
mức
nounAuf einer gewissen Ebene wird er das schon wissen.
Các bạn có nghĩ là, ở mức nào đó, nó đã biết điều đó không?
-
mặt
nounEine ebene Fläche, die sich unendlich in alle Richtungen erstreckt.
Eben noch bist du vor meinen Augen gestorben.
Mới vừa nãy thôi em chết trước mặt anh.
-
trình độ
nounDas war alles, was ich damals brauchte - einen Schubs auf die nächste Ebene.
Tất cả những gì tôi cần là 1 cú hích để chạm tới trình độ tiếp.
-
Less frequent translations
- mặt phẳng
- đồng bằng
- tầng
- Đồng bằng
Images with "ebene"
Phrases similar to "ebene" with translations into Vietnamese
-
bằng · bằng phẳng · phẳng
-
Mặt phẳng nghiêng
-
đơn vị hành chính cấp 1
-
đơn vị hành chính cấp 2
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
-
đơn vị hành chính cấp 4
-
Hồi nãy
-
đơn vị hành chính cấp 5