Translation of "sich lieben" into Vietnamese

làm tình, ái ân are the top translations of "sich lieben" into Vietnamese.

sich lieben
+ Add

German-Vietnamese dictionary

  • làm tình

    verb

    Wenn meine Frau und ich uns geliebt haben, kam kein Sperma mehr,

    Khi tôi làm tình với vợ mình, tôi không có tí tinh dịch nào;

  • ái ân

    verb
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sich lieben" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "sich lieben" with translations into Vietnamese

  • ngộ ái nị
  • anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yeu anh · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
  • ngộ ái nị
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Tôi yêu em
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
  • Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
  • ngộ ái nị
Add

Translations of "sich lieben" into Vietnamese in sentences, translation memory