Translation of "vielen" into Vietnamese
nhiều is the translation of "vielen" into Vietnamese.
vielen
adjective
-
nhiều
determinerLeider habe ich nicht so viel Geld bei mir.
Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vielen" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vielen" with translations into Vietnamese
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
nhiều · rất nhiều
-
chúc may mắn
-
Trí khôn của đám đông
-
bao nhiêu · mấy
-
bao nhiêu · mấy
-
chúc may mắn
-
Lăm thây nhiêu ma
Add example
Add