Translation of "von" into Vietnamese
từ, của, về are the top translations of "von" into Vietnamese.
von
adposition
grammar
-
từ
conjunctionBücher sind Bienen, die Blütenstaub von einem Geist zum andern tragen.
Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.
-
của
conjunctionUnser Haus ist für fünf von uns groß genug.
Nhà của chúng ta đủ rộng cho cả năm người chúng ta.
-
về
conjunctionTom träumt von einer Frau mit wunderschönen Augen und einem verführerischen Lächeln.
Tôm mơ về một phụ nữ với đôi mắt rất đẹp và nụ cười hấp dẫn.
-
bởi
conjunction adpositionDer Journalist wurde von Terroristen entführt.
Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "von" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "von"
Phrases similar to "von" with translations into Vietnamese
-
Tượng thần Mặt Trời ở Rhodes
-
HK · Hoa Kỳ · Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ · Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ · Hợp chúng quốc Hoa Kỳ · Mỹ · Mỹ Quốc · Mỹ Quốc HK · Nước Mỹ · nước Mỹ
-
Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
-
Vịnh Mexico · vịnh Mexico
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Brasil
-
Tổng thống Venezuela
-
Hải chiến cảng Lữ Thuận
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Ý
Add example
Add