Translation of "Disgust" into Vietnamese

làm phẫn nộ, ghê tởm, làm chán ghét are the top translations of "Disgust" into Vietnamese.

disgust verb noun grammar

To cause an intense dislike for something. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm phẫn nộ

  • ghê tởm

    I know a lot of what I've said today disgusts you.

    Tôi biết rất nhiều tôi nói với anh hôm nay khiến anh ghê tởm.

  • làm chán ghét

  • Less frequent translations

    • làm căm phẫn
    • làm ghê tởm
    • làm kinh tởm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "Disgust" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "Disgust" with translations into Vietnamese

  • ngán nỗi
  • chán
  • ghê tởm · kinh tởm · làm ghê tởm · làm kinh tởm
  • chán phè · dễ sợ · ghê tởm · gớm · gớm ghê · kinh tởm · làm ghê tởm · làm kinh tởm · đáng khinh
  • cảm thấy ghê tởm
  • chán phè · dễ sợ · ghê tởm · gớm · gớm ghê · kinh tởm · làm ghê tởm · làm kinh tởm · đáng khinh
  • chán phè · dễ sợ · ghê tởm · gớm · gớm ghê · kinh tởm · làm ghê tởm · làm kinh tởm · đáng khinh
  • chán phè · dễ sợ · ghê tởm · gớm · gớm ghê · kinh tởm · làm ghê tởm · làm kinh tởm · đáng khinh
Add

Translations of "Disgust" into Vietnamese in sentences, translation memory