Translation of "Down" into Vietnamese
xuống, xuôi, hạ are the top translations of "Down" into Vietnamese.
One of the counties of Northern Ireland [..]
Automatic translations of "Down" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"Down" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Down in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Translations with alternative spelling
(obsolete except in place-names) Hill, rolling grassland [..]
-
xuống
adjectiverelative direction
We went down to the valley where the village is.
Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.
-
xuôi
adjective adpositionI drifted off down a cool river toward the sea.
Tôi thả xuôi dòng sông mát lạnh về biển khơi.
-
hạ
verb nounAnd nothing, and no one, is going to stop me from bringing him down.
Và không có gì, và không ai sẽ ngăn tôi hạ gục hắn.
-
Less frequent translations
- bỏ xuống
- ghi chép
- lông tơ chim
- ngã xuống
- xuôi về
- dưới thấp
- giảm xuống
- dần
- bắn rơi
- bắt im
- cho đến tận
- chán nản
- cùng đường
- cảnh sa sút
- cồn cát
- giảm bớt
- gục xuống
- hạ bớt
- hạ xuống
- im đi
- kiệt sức
- làm kiệt sức
- lông tơ
- lăn xả vào
- lặn xuống
- ngay mặt tiền
- nản lòng
- nằm xuống
- thất vọng
- tơi bời
- vùng cao nguyên
- vùng đồi
- vận xuống dốc
- xuôi theo
- xuống cho đến
- xông vào
- đánh gục
- đánh ngã
- đánh đập
- đả đảo
- đặt xuống
- đụn cát
- ở dưới
- ở phía dưới
- ở thế cùng
- ở vùng dưới
- về phía dưới
- xuống dưới
- xuống phía dưới
Images with "Down"
Phrases similar to "Down" with translations into Vietnamese
-
bù đắp
-
không viển vông · thực tế
-
chăn lông vịt · lông vịt
-
gia truyền
-
sự trả tiền mặt · tiền đặt cọc