Translation of "Exchange" into Vietnamese
Trao đổi, đổi, trao đổi are the top translations of "Exchange" into Vietnamese.
-
Trao đổi
Exchanged numbers, he said he'd get in touch and then...
Trao đổi số điện thoại, anh ta đã nói sẽ liên lạc, thế rồi...
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Exchange" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
An act of exchanging or trading. [..]
-
đổi
verbact of exchanging or trading
Can you exchange it for another one?
Bạn có thể đổi cho tôi cái khác dược không?
-
trao đổi
verb nounWe will exchange telegrams as we used to exchange letters.
Chúng tôi sẽ trao đổi điện tín, cũng như chúng tôi vẫn thường trao đổi thư.
-
đổi chác
verbToday will see an exchange that has taken place every summer for centuries.
Hôm nay chúng ta sẽ được thấy một cuộc đổi chác đã diễn ra vào mỗi mùa hè qua hàng thế kỉ.
-
Less frequent translations
- cuộc tranh cãi
- hối đoái
- quy đổi
- sàn giao dịch
- sự chuyển hoán
- sự trao đổi
- tổng đài điện thoại
- việc trao đổi
- cơ quan hối đoái
- giao dịch
- giao hoán
- giao lưu
- nghề đổi tiền
- sự hối đoái
- sự thay đổi
- sự đổi
- sự đổi chác
- sự đổi tiền
- tổng đài
- vật trao đổi
- đánh đổi
- đối lưu
- đổi tiền
Phrases similar to "Exchange" with translations into Vietnamese
-
Tỷ giá hối đoái · tỷ giá hối đoái
-
hoán chuyển
-
có thể trao đổi · có thể đổi chác · có thể đổi được
-
Hệ lưu trữ trong Exchange
-
Quản lý ngoại hối
-
phương tiện trao đổi
-
Trao đổi qua Điện thoại
-
Chế độ tỷ giá hối đoái