Translation of "Final" into Vietnamese

cuối cùng, chung kết, 韻母 are the top translations of "Final" into Vietnamese.

final adjective noun grammar

(followed by "one") The ending, the last. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cuối cùng

    noun

    He finally said what day he would come.

    Anh ta cuối cùng đã nói ra ngày sẽ đến.

  • chung kết

    noun

    sports: last round in a contest

    So we should play well and get into the finals.

    Ta phải chơi giỏi và vào đến chung kết.

  • 韻母

    final part of a syllable

  • Less frequent translations

    • vận mẫu
    • dứt khoát
    • quyết định
    • chung cuộc
    • cuộc đấu chung kết
    • kết thúc cuối cùng
    • kỳ thi ra trường
    • kỳ thi tốt nghiệp
    • mục đích
    • chung khảo
    • trận chung kết
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "Final" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "Final" with translations into Vietnamese

  • quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
  • Final Destination
  • Đánh dấu chung kết
  • Hàng dân dụng
  • cuối cùng · dứt khoát · nữa khi · rốt cuộc · sau cùng · sau hết
  • mục đích luận
  • hoàn thành · hoàn tất · làm xong · vào chung kết
  • chốt hạ · cứu cánh · hành động cuối cùng · lời nói cuối cùng · nguyên tắc cứu cánh · quyết liệt · tính chất cuối cùng · tính chất dứt khoát · tính cáo chung · tính cứu cánh · vô phương vãn hồi · đầy dứt điểm
Add

Translations of "Final" into Vietnamese in sentences, translation memory