Translation of "Halle" into Vietnamese
Halle, halle are the top translations of "Halle" into Vietnamese.
Halle
proper
noun
A city in Saxony-Anhalt, Germany. [..]
-
Halle
Halle (Saale)
Do they dream of mauling zebras or Halle Berry in her Catwoman suite.
Chúng có mơ về lũ ngựa vằn, hay Halle Berry trong bộ Catwoman.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Halle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
halle
-
halle
Do they dream of mauling zebras or Halle Berry in her Catwoman suite.
Chúng có mơ về lũ ngựa vằn, hay Halle Berry trong bộ Catwoman.
Phrases similar to "Halle" with translations into Vietnamese
-
hall · hành lang · hành lang ở cửa vào · hội trường · khu giảng đường · ký túc xá · lâu đài · nhà ở · phòng · phòng họp lớn · phòng lên lớp · phòng lớn · phòng ăn lớn · phòng đợi · toà · toà thị chính · trụ sở lớn · điện · đường · đại sảnh
-
Đảo chính nhà hàng bia
-
lễ đường · phòng họp
-
họp thị chính
-
Trụ sở Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
-
phòng khiêu vũ · phòng nhảy
-
ký túc xá
-
Phòng họp
Add example
Add