Translation of "Harshness" into Vietnamese

tính lỗ mãng, tính thô ráp, sự chói are the top translations of "Harshness" into Vietnamese.

harshness noun grammar

The quality of being harsh. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính lỗ mãng

  • tính thô ráp

  • sự chói

  • Less frequent translations

    • tính cay nghiệt
    • tính cục cằn
    • tính gay gắt
    • tính khe khắt
    • tính khàn khàn
    • tính khắc nghiệt
    • tính nhẫn tâm
    • tính thô bạo
    • tính thô bỉ
    • tính tàn nhẫn
    • tính xù xì
    • tính ác nghiệt
    • vị chát
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "Harshness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "Harshness" with translations into Vietnamese

  • hà chính
  • cay nghiệt · chua · chát · chói · cục cằn · gay gắt · gắt · gắt gao · hà khắc · khe khắt · khàn khàn · khó khăn · khó nghe · khắc khổ · khắc nghiệt · lỗ mãng · nghe khó chịu · nghiêm khắc · nhám · nhẫn tâm · phũ phàng · ráp · thô · thô bạo · thô bỉ · tàn nhẫn · xù xì · ác nghiệt
  • hà khắc
  • cay nghiệt · chua · chát · chói · cục cằn · gay gắt · gắt · gắt gao · hà khắc · khe khắt · khàn khàn · khó khăn · khó nghe · khắc khổ · khắc nghiệt · lỗ mãng · nghe khó chịu · nghiêm khắc · nhám · nhẫn tâm · phũ phàng · ráp · thô · thô bạo · thô bỉ · tàn nhẫn · xù xì · ác nghiệt
  • cay nghiệt · chua · chát · chói · cục cằn · gay gắt · gắt · gắt gao · hà khắc · khe khắt · khàn khàn · khó khăn · khó nghe · khắc khổ · khắc nghiệt · lỗ mãng · nghe khó chịu · nghiêm khắc · nhám · nhẫn tâm · phũ phàng · ráp · thô · thô bạo · thô bỉ · tàn nhẫn · xù xì · ác nghiệt
Add

Translations of "Harshness" into Vietnamese in sentences, translation memory