Translation of "Miss" into Vietnamese
cô, chị, cô gái are the top translations of "Miss" into Vietnamese.
Form of address for an unmarried woman. [..]
-
cô
nountitle
She spoke slowly in case the students should miss her words.
Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.
-
chị
nountitle
Miss Cantillo, we're gonna go admit your son to the Paediatric ICU.
Chị Cantillo, chúng tôi bắt buộc phải chuyển con chị qua phòng cấp cứu khoa Nhi.
-
cô gái
nounYour friend Miss Lucas is a most amusing young woman.
Bạn cô, cô Lucas cũng là một cô gái thú vị.
-
tiểu thư
Now Miss Saori is frightened, and she refuses to come out of her room!
Giờ tiểu thư Saori rất hoảng sợ, và không chịu ra khỏi phòng!
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Miss" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
(transitive) To fail to hit. [..]
-
nhớ
verbto feel the absence of someone or something
Tom misses his mother greatly.
Tom nhớ mẹ của anh ấy rất nhiều
-
trượt
verbto fail to hit
The first attack missed the target.
Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.
-
lỡ
verbI didn't want you to miss your bus.
Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
-
Less frequent translations
- bỏ lỡ
- cô
- hụt
- trật
- nhỡ
- trệch
- hỏng
- không gặp
- không để ý
- lỡ cơ hội
- thấy thiếu
- thiếu
- cô gái
- không thấy
- suýt
- chệch
- nhãng
- bỏ mất
- bỏ phí
- bỏ qua
- bỏ quên
- bỏ sót
- con bé
- cảm thấy thiếu
- hoa khôi
- không hiểu
- không nghe
- không nắm được
- không trông thấy
- không trúng
- không trúng đích
- mong nhớ
- nhớ nhung
- sự không tin
- sự thiếu
- sự thất bại
- sự trượt
- sự vắng
- thiếu nữ
- thương nhớ
- thất bại
- thấy mất
- tránh
- vắng mặt
Phrases similar to "Miss" with translations into Vietnamese
-
Hoa hậu Thế giới người Việt
-
sự gần trúng đích
-
Tôi nhớ bạn · tôi nhớ bạn
-
Lisa đã cho tôi quá giang vì tôi đã lỡ chuyến xe buýt. · phát hiện sai
-
Miss USA
-
Nữ hoàng Du lịch Quốc tế
-
Hoa hậu Hoàn vũ Tanzania
-
Miss Teen USA