Translation of "Model" into Vietnamese
Mô hình, mẫu, người mẫu are the top translations of "Model" into Vietnamese.
Model
-
Mô hình
Making model spaceships is interesting.
Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Model" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
model
adjective
verb
noun
grammar
Serving as an example of something. [..]
-
mẫu
nounSo we can make a model of your heart, your brain on a chip.
Vậy là chúng ta có thể tạo ra mẫu của tim hay não bạn trên một con chíp.
-
người mẫu
nounperson
Actually, I was thinking more about my modeling.
Thật ra con nghĩ nhiều hơn về nghề người mẫu thời trang.
-
kiểu
nounI get paid to complain about climate models.
Tôi được trả tiền để kêu ca về kiểu hình thời tiết mà.
-
Less frequent translations
- mô hình
- làm mô hình
- làm mẫu
- mẫu mực
- nặn kiểu
- vật mẫu
- đắp khuôn
- người làm mẫu
- nặn
- nắn
- bắt chước
- gương mẫu
- hình mẫu
- khuôn mẫu
- kiểu mẫu
- làm gương
- làm theo
- ma két
- mô phạm
- mẫu mã
- mặc làm mẫu
- người giống hệt
- người gương mẫu
- người làm gương
- người làm kiểu
- vật giống hệt
- vật làm kiểu
- vẽ kiểu
- mô
- Người mẫu
Images with "Model"
Phrases similar to "Model" with translations into Vietnamese
-
Mô hình chuẩn
-
Walter Model
-
Mô hình khí hậu
-
bài toán · đề toán
-
mô hình dữ liệu ngữ nghĩa
-
Công ty quản lý người mẫu
-
mô hình vật lý
-
mô hình khái niệm
Add example
Add