You may be interested in checking these words as well:
Translation of "Pulled" into Vietnamese
pulled
verb
Simple past tense and past participle of pull. [..]
Automatic translations of "Pulled" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"pulled" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for pulled in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "Pulled" with translations into Vietnamese
-
cầm càng
-
tuốt
-
kéo đầy · sự kéo đầy
-
dây chuông
-
nhăn mặt
-
từ chỗ bị "thúc đẩy" vào việc "mình không nên như thế nào", đến chỗ được "thu hút" đến việc "mình nên như thế nào
-
chèo · chèo thuyền · co kéo · cái giật · cái kéo · cú bơi chèo · căng đến rách ra · cố gắng làm · cố kéo · cố ý kìm sức lại · dẫn · dằng · ghìm · giật · giằng · giở · giựt · gắng sức làm · hái · hút một hơi · hơi · hớp · kéo · lôi · lôi kéo · lùa · lấy · lực hút · ngắt · nhổ · nút giật · nút kéo · sức đẩy · sự chèo thuyền · sự ghìm · sự giật · sự gắng chèo · sự gắng sức · sự hút · sự kéo · sự lôi · thi hành · thu hút · thân thế · thế hơn · thế lợi · thế lực · tranh thủ · uống một hơi · xé toạc ra · được chèo bằng
Add example
Add