Translation of "Reckon" into Vietnamese
nghĩ, tính, cho là are the top translations of "Reckon" into Vietnamese.
Reckon
Automatic translations of "Reckon" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"Reckon" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Reckon in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Translations with alternative spelling
reckon
verb
grammar
To count; to enumerate; to number; also, to compute; to calculate. [..]
-
nghĩ
verbI reckon you're the last man can answer that.
Tôi nghĩ anh là người cuối cùng có thể trả lời câu đó.
-
tính
verbI hear he's a force to be reckoned with.
Tôi nghe được anh ta là một sức mạnh cần được tính tới đó.
-
cho là
Do you reckon Lucky's going to have the cash?
Anh có cho là Lucky đang giữ số tiền không?
-
Less frequent translations
- đoán
- coi
- tưởng
- đếm
- dựa vào
- kể vào
- kể đến
- liệt vào
- người tính
- ready-reckoner
- tin cậy vào
- trông cậy vào
- tính vào
- tính đến
- định
- nghĩ là
Phrases similar to "Reckon" with translations into Vietnamese
-
giấy tính tiền · hóa đơn · sự kể đến · sự thanh toán · sự tính · sự tính toán · sự tính đến · sự xét đến · sự đếm · sự đếm xỉa đến
-
dựa vào
-
tính toán
-
bấm bụng
-
bảng tính sẵn
-
ngày đền tội
-
giấy tính tiền · hóa đơn · sự kể đến · sự thanh toán · sự tính · sự tính toán · sự tính đến · sự xét đến · sự đếm · sự đếm xỉa đến
Add example
Add