Translation of "States" into Vietnamese
Hoa Kỳ, Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ, Mỹ are the top translations of "States" into Vietnamese.
The United States. [..]
-
Hoa Kỳ
properNước cộng hòa liên bang ở Bắc Mỹ, giáp Mexico về phía nam và Canada về phía bắc; cũng bao gồm Alaska, Hawaii, và các lãnh thổ khác.
And then it's United States today, up here.
Và đây, Hoa Kỳ ngày nay, ở trên đây.
-
Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ
Nước cộng hòa liên bang ở Bắc Mỹ, giáp Mexico về phía nam và Canada về phía bắc; cũng bao gồm Alaska, Hawaii, và các lãnh thổ khác.
-
Mỹ
properNước cộng hòa liên bang ở Bắc Mỹ, giáp Mexico về phía nam và Canada về phía bắc; cũng bao gồm Alaska, Hawaii, và các lãnh thổ khác.
This will be a good souvenir of my trip around the United States.
Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
-
nước Mỹ
properNước cộng hòa liên bang ở Bắc Mỹ, giáp Mexico về phía nam và Canada về phía bắc; cũng bao gồm Alaska, Hawaii, và các lãnh thổ khác.
Corn is an important crop in the United States.
Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "States" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Plural form of state. [..]
"states" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for states in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "States"
Phrases similar to "States" with translations into Vietnamese
-
trạng thái hấp thu
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
Học viện Quân sự West Point Hoa Kỳ
-
Rừng quốc gia Redwood
-
Nhà nước xã hội
-
nguyên canh