Translation of "That" into Vietnamese
đó, kia, rằng are the top translations of "That" into Vietnamese.
Automatic translations of "That" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"That" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for That in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Translations with alternative spelling
Connecting noun clause (as involving reported speech etc.); introducing a subordinate noun clause. [from 9th c.] [..]
-
đó
determinerwhat is being indicated
Do you think Tom really enjoys doing that?
Cậu có nghĩ Tom thực sự thích việc đó không?
-
kia
determiner adverbwhat is being indicated
The mother of that child is an announcer.
Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.
-
rằng
conjunction verbI know that you put your best effort into it.
Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.
-
Less frequent translations
- ấy
- cái kia
- cái đó
- mà
- cái ấy
- là
- thế
- vậy
- mong muốn
- ước
- cái
- để
- cái mà
- điều đó
- đến nỗi
- nọ
- nây
- nớ
- cái như thế
- giá mà
- người kia
- người mà
- người đó
- người ấy
- như thế
- như thế này
- nào đó
- việc ấy
- vật đó
- vật ấy
- điều ấy
- đến mức
- đến thế
- để mà
- nó
- cái này
- việc này
Phrases similar to "That" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
sửa lại cho đúng
-
ăn cháo đá bát
-
chẳng gì · dầu vậy
-
đến nỗi
-
chỉ có vậy thôi · có vậy thôi · đúng rồi