Translation of "abatable" into Vietnamese
có thể bớt, có thể chấm dứt, có thể giảm bớt are the top translations of "abatable" into Vietnamese.
abatable
adjective
grammar
Capable of being abated. [..]
-
có thể bớt
-
có thể chấm dứt
-
có thể giảm bớt
-
Less frequent translations
- có thể huỷ bỏ
- có thể hạ
- có thể làm dịu
- có thể làm nhụt
- có thể thanh trừ
- có thể thủ tiêu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "abatable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "abatable" with translations into Vietnamese
-
bớt · cất cơn · dịu đi · huỷ bỏ · hạ · hủy bỏ · khấu trừ · làm cùn · làm dịu · làm dịu đi · làm giảm bớt · làm mất hết · làm nhụt · làm yếu đi · mất hết · ngớt · nhụt · nhụt đi · ram · thanh toán · thủ tiêu · yếu đi · đi · đỡ
-
sự chấm dứt · sự dịu đi · sự giảm bớt · sự huỷ bỏ · sự hạ · sự ngớt · sự nhụt đi · sự thanh toán · sự thủ tiêu · sự yếu đi · sự đỡ
-
người giảm bớt · thuốc làm dịu
-
bớt · cất cơn · dịu đi · huỷ bỏ · hạ · hủy bỏ · khấu trừ · làm cùn · làm dịu · làm dịu đi · làm giảm bớt · làm mất hết · làm nhụt · làm yếu đi · mất hết · ngớt · nhụt · nhụt đi · ram · thanh toán · thủ tiêu · yếu đi · đi · đỡ
Add example
Add