Translation of "abominate" into Vietnamese
căm ghét, ghê tởm, ghét are the top translations of "abominate" into Vietnamese.
abominate
adjective
verb
grammar
(obsolete) Abominable; detested. [..]
-
căm ghét
verbto feel disgust towards, to hate in the highest degree
-
ghê tởm
You think I want that abomination running amok upstairs?
Cậu nghĩ ta muốn thứ ghê tởm đó chạy điên cuồng lên lầu trên sao?
-
ghét
verbThat's the abominable snowman.
Đó là người tuyết đáng ghét.
-
Less frequent translations
- ghét cay ghét đắng
- ghét mặt
- không ưa
- kinh tởm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "abominate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "abominate" with translations into Vietnamese
-
hành động đáng ghét · sự ghét · sự ghê tởm · sự kinh tởm · việc ghê tởm · vật kinh tởm · điều ghê tởm
-
sự ghê tởm · sự kinh tởm · sự tồi tệ
-
dễ ghét · ghê tởm · kinh tởm · tồi tệ · đáng ghét
-
một cách ghê tởm
-
người tuyết
-
dễ ghét · ghê tởm · kinh tởm · tồi tệ · đáng ghét
-
hành động đáng ghét · sự ghét · sự ghê tởm · sự kinh tởm · việc ghê tởm · vật kinh tởm · điều ghê tởm
-
một cách ghê tởm
Add example
Add