Translation of "accidence" into Vietnamese
hình thái học, yếu tố cơ sở are the top translations of "accidence" into Vietnamese.
accidence
noun
grammar
The accidents, of inflections of words; the rudiments of grammar - John Milton [..]
-
hình thái học
-
yếu tố cơ sở
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "accidence" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "accidence" with translations into Vietnamese
-
tai nạn lao động
-
Tai nạn · cái không chủ yếu · cái phụ · hư hỏng · sự · sự cố · sự gồ ghề · sự khấp khểnh · sự ngẫu nhiên · sự rủi ro · sự tình cờ · tai · tai biến · tai nạn · tuỳ thể
-
Tai nạn giao thông
-
không dưng
-
bỗng dưng · bỗng không · khi không · ngẫu nhiên · tình cờ · vô tình
-
Tai nạn · cái không chủ yếu · cái phụ · hư hỏng · sự · sự cố · sự gồ ghề · sự khấp khểnh · sự ngẫu nhiên · sự rủi ro · sự tình cờ · tai · tai biến · tai nạn · tuỳ thể
-
Tai nạn · cái không chủ yếu · cái phụ · hư hỏng · sự · sự cố · sự gồ ghề · sự khấp khểnh · sự ngẫu nhiên · sự rủi ro · sự tình cờ · tai · tai biến · tai nạn · tuỳ thể
-
Tai nạn · cái không chủ yếu · cái phụ · hư hỏng · sự · sự cố · sự gồ ghề · sự khấp khểnh · sự ngẫu nhiên · sự rủi ro · sự tình cờ · tai · tai biến · tai nạn · tuỳ thể
Add example
Add