Translation of "accompaniment" into Vietnamese
cái bổ sung, nhạc đệm, phần nhạc đệm are the top translations of "accompaniment" into Vietnamese.
accompaniment
noun
grammar
That which gives support or adds to the background in music, or adds for ornamentation. [..]
-
cái bổ sung
-
nhạc đệm
Sing unaccompanied or with the accompaniment below.
Hát không có nhạc đệm hoặc với phần nhạc đệm kèm theo dưới đây.
-
phần nhạc đệm
-
Less frequent translations
- tùy tùng
- vật kèm theo
- vật phụ thuộc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "accompaniment" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "accompaniment" with translations into Vietnamese
-
bạn · hoạ · hộ tống · kèm theo · kèn · phụ thêm · đi cùng · đi kèm · đi theo · đệm · đệm nhạc
-
đi cùng · đi theo
-
bạn · hoạ · hộ tống · kèm theo · kèn · phụ thêm · đi cùng · đi kèm · đi theo · đệm · đệm nhạc
-
bạn · hoạ · hộ tống · kèm theo · kèn · phụ thêm · đi cùng · đi kèm · đi theo · đệm · đệm nhạc
-
bạn · hoạ · hộ tống · kèm theo · kèn · phụ thêm · đi cùng · đi kèm · đi theo · đệm · đệm nhạc
-
bạn · hoạ · hộ tống · kèm theo · kèn · phụ thêm · đi cùng · đi kèm · đi theo · đệm · đệm nhạc
-
bạn · hoạ · hộ tống · kèm theo · kèn · phụ thêm · đi cùng · đi kèm · đi theo · đệm · đệm nhạc
Add example
Add