Translation of "accumulative" into Vietnamese
chất đống, chồng chất, góp nhặt được are the top translations of "accumulative" into Vietnamese.
accumulative
adjective
grammar
Characterized by accumulation; serving to collect or amass; cumulative; additional. [..]
-
chất đống
The same may be said of trash left to accumulate at the entrance of the house or on the sidewalks nearby.
Cũng vậy, rác thải chất đống ở lối ra vào hoặc trên lề đường trông thật khó coi.
-
chồng chất
Pain just kept accumulating in his life.
Nỗi đau cứ chồng chất lên cuộc đời anh ấy.
-
góp nhặt được
-
Less frequent translations
- ham làm giàu
- tích luỹ được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "accumulative" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "accumulative" with translations into Vietnamese
-
chất đống · tích lũy
-
sự chất đống · sự chồng chất · sự góp nhặt · sự làm giàu · sự tích của · sự tích luỹ · sự tích lại · sự tích thêm vốn · sự tích trữ · sự tích tụ · tích lũy · đống
-
bình điện · bộ cộng · bộ tích lũy · máy lũy toán · người thích làm giàu · người trữ của · người tích luỹ · pin chứa · thanh tổng · ăcquy · ắc quy · ắcquy
-
löông tích luõy cho nhöõng ngaøy nghæ pheùp
-
chất đống · chồng chất · dành dụm · dồn · dồn dập · gom góp · gom góp lại · góp nhặt · làm giàu · thu gom · thu nhặt · tích · tích của · tích luỹ · tích lũy · tích trữ · để dành · ộn
-
ngăn tích lũy · thanh tích lũy
-
bình trữ điện · bộ tích
-
lớp lũy tích
Add example
Add