Translation of "accuser" into Vietnamese
nguyên cáo, người buộc tội, uỷ viên công tố are the top translations of "accuser" into Vietnamese.
accuser
noun
grammar
Agent noun of accuse; one who accuses; one who brings a charge of crime or fault. [..]
-
nguyên cáo
nounThe identity of his accusers is made clear in this notarized deposition.
Danh tánh của các nguyên cáo đã được xác định rõ trong bản khai cung này.
-
người buộc tội
Would they lash out at their accusers or refuse to speak to them?
Họ có bực tức la lối hay không thèm nói chuyện với những người buộc tội họ không?
-
uỷ viên công tố
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "accuser" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "accuser" with translations into Vietnamese
-
vu oan
-
buộc tội · cáo · kết tội · tố · tố cáo
-
bên bị · bên bị cáo · bị buộc tội · bị can · bị cáo
-
cáo trạng · sự buộc tội · sự bị kết tội · sự kết tội · sự tố cáo
-
sự tự buộc tội · sự tự lên án
-
cáo trạng · sự buộc tội · sự bị kết tội · sự kết tội · sự tố cáo
-
đối cách · đổi cách
-
buộc tội
Add example
Add