Translation of "adjacency" into Vietnamese
gần kề, liền kề, sự gần kề, sự kế liền are the top translations of "adjacency" into Vietnamese.
adjacency
noun
grammar
(uncountable) The quality of being adjacent, or near enough so as to touch. [..]
-
gần kề, liền kề
The quality of being adjacent, or near enough so as to touch.
It is located adjacent to the village of Momona on the Taieri Plains approximately 22 kilometres south west of Dunedin CBD.
Nó nằm liền kề với làng Momona trên Plains Taieri khoảng 22 km về phía nam phía tây của trung tâm thành phố Dunedin.
-
sự gần kề
-
sự kế liền
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "adjacency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "adjacency" with translations into Vietnamese
-
Danh sách kề
-
cận kề nhau
-
ô liền kề
-
sự gần kề · sự kế liền
-
bên cạnh · giáp · gần · gần bên · gần kề · kế bên · kế cận · kế liền · kề · kề bên · liền · liền kề · láng giềng · lân cận · ngay · nối · phụ cận · sát ngay · tiếp cận · tiếp giáp
-
góc kề
-
Ma trận kề
-
bên cạnh · giáp · gần · gần bên · gần kề · kế bên · kế cận · kế liền · kề · kề bên · liền · liền kề · láng giềng · lân cận · ngay · nối · phụ cận · sát ngay · tiếp cận · tiếp giáp
Add example
Add