Translation of "admissibility" into Vietnamese
tính có thể nhận is the translation of "admissibility" into Vietnamese.
admissibility
noun
grammar
The state or quality of being admissible or allowable. [..]
-
tính có thể nhận
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "admissibility" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "admissibility" with translations into Vietnamese
-
phiên âm
-
chấp nhận được · có thể chấp nhận · có thể kết nạp · có thể nhận · có thể thu nạp · có thể thừa nhận
-
nhập viện · nạp · sự cho vào · sự cho vào cửa · sự kết nạp · sự nhận · sự nhận vào · sự thu nạp vào · sự thú nhận · sự thừa nhận · tiền nhập học · tiền vào cửa
-
sự cho vào trước · sự nhận vào trước
-
nhaäp cö hôïp phaùp
-
nhập viện · nạp · sự cho vào · sự cho vào cửa · sự kết nạp · sự nhận · sự nhận vào · sự thu nạp vào · sự thú nhận · sự thừa nhận · tiền nhập học · tiền vào cửa
Add example
Add